Số liệu thống kê Dynamo de Douala vs Panthere Sportive du Nde |
||||
| Dynamo de Douala | Panthere Sportive du Nde | |||
| 7 |
|
Phạt góc |
|
3 |
| 6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
| 1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
| 11 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
| 4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
| 7 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
| 46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
| 47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
| 78 |
|
Pha tấn công |
|
84 |
| 42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |