Diễn biến chính Al Wahda(UAE) vs Al-Sharjah |
||||
| 65' | 0-1 | Poblete G. | ||
| Guga | 1-1 | 70' | ||
Số liệu thống kê Al Wahda(UAE) vs Al-Sharjah |
||||
| Al Wahda(UAE) | Al-Sharjah | |||
| 1 |
|
Phạt góc |
|
1 |
| 0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
| 4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
| 7 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
| 3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
| 4 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
| 21 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
| 54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
| 52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
| 386 |
|
Số đường chuyền |
|
336 |
| 73% |
|
Chuyền chính xác |
|
65% |
| 8 |
|
Phạm lỗi |
|
21 |
| 0 |
|
Việt vị |
|
1 |
| 0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
| 21 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
| 7 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
| 29 |
|
Ném biên |
|
31 |
| 21 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
| 13 |
|
Thử thách |
|
15 |
| 6 |
|
Successful center |
|
1 |
| 19 |
|
Long pass |
|
29 |
| 114 |
|
Pha tấn công |
|
100 |
| 41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |